nương náu

Học thuật
Thân thiện
nương náu

Một con thỏ nhỏ nương náu dưới gốc cây to trong cơn mưa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ẩn, lánh vào một nơi, nhờ vào sự che chở: Hành động tìm đến một nơi an toàn để trốn tránh, ẩn mình được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn. Hành động này thường mang tính tạm thời hàm ý sự phụ thuộc, nương tựa vào sự giúp đỡ của người khác hoặc sự an toàn của địa điểm đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình họ phải nương náu trong rừng sâu để tránh giặc. (Họ phải tìm nơi ẩn náu, che chở trong rừng sâu để tránh quân giặc.)
    • Những là nương náu qua thì (Truyện Kiều). (Chỉ tìm chỗ dựa, chỗ che chở để vượt qua thời kỳ khó khăn.)
    • Sau trận lụt, nhiều người dân phải đi nương náu nhờ nhà họ hàng. (Sau trận lụt, nhiều người dân phải tìm đến sống tạm nhờ sự giúp đỡ của nhà họ hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nương náu cửa Phật": Tìm đến chùa chiền để ẩn , tạm lánh đời, thường với ý nghĩa tâm linh, tìm sự bình yên.

    • Cuối đời, cụ già về nương náu cửa Phật. (Về già, cụ tìm đến sống nơi cửa chùa để tĩnh tâm.)
  • "Nương náu tạm thời": Nhấn mạnh tính chất tạm bợ, không lâu dài của hành động tìm nơi ẩn trú.

    • Chúng tôi chỉ nương náu tạm thờiđây vài hôm. (Chúng tôi chỉtạm, nhờ vả nơi đây vài ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Nương tựa (động từ): Dựa vào, nhờ cậy vào sự giúp đỡ, che chở của ai đó. "Nương tựa" có thể dùng trong cả nghĩa vật chất lẫn tinh thần, trong khi "nương náu" thường thiên về không gian vật để tránh nguy hiểm.

    • Đứa trẻ nương tựa vào mẹ. (Đứa trẻ dựa dẫm, tìm sự che chở từ mẹ.)
  • Ẩn náu (động từ): Trốn tránh, giấu mình đi. "Ẩn náu" nhấn mạnh hơn vào việc giấu kín, không để bị phát hiện, còn "nương náu" nhấn mạnh hơn vào việc tìm sự che chở.

    • Tên tội phạm đang ẩn náuvùng núi. (Tên tội phạm đang trốn tránhvùng núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Trú ẩn: Ở tạm, lánh tạm vào một nơi để tránh điều đó (thường thiên tai).
  • Lánh nạn: Chạy trốn, tìm nơi tránh tai họa, nguy hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nương náu" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trọn vẹn bằng chính động từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Nương thân nương náu": (Cách nói nhấn mạnh) Tìm mọi cách, mọi nơi để chỗ dung thân, che chở qua cơn khó khăn.
    • Thời loạn lạc, dân chúng phải nương thân nương náu khắp nơi. (Thời chiến tranh, người dân phải tìm khắp nơi chỗ để sống tạm được bảo vệ.)
nương náu

Một con thỏ nhỏ nương náu dưới gốc cây to trong cơn mưa.

  1. đgt. ẩn, lánh vào một nơi, nhờ vào sự che chở: nương náu trong rừng Những là nương náu qua thì (Truyện Kiều).